tựa hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Giống như là, có vẻ như là: Dùng để so sánh, diễn tả một sự việc, trạng thái nào đó có vẻ giống với một sự việc, trạng thái khác, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Nó thể hiện sự phỏng đoán hoặc so sánh mang tính hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Hai chân mỏi rời, tựa hồ muốn khuỵu xuống. (Hai chân mỏi rã rời, có vẻ như muốn khuỵu xuống.)
- Anh ấy im lặng, tựa hồ đang suy nghĩ rất sâu xa. (Anh ấy im lặng, giống như là đang suy nghĩ rất sâu xa.)
- Bầu trời âm u, tựa hồ sắp có mưa. (Bầu trời âm u, có vẻ như sắp có mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tựa hồ như": Cụm từ nhấn mạnh hơn cho sự so sánh, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.
- Cô ấy cười, tựa hồ như chẳng có chuyện gì xảy ra. (Cô ấy cười, giống như là chẳng có chuyện gì xảy ra.)
- Dùng để mở đầu một mệnh đề so sánh, tạo liên kết với mệnh đề chính.
- Tựa hồ một làn gió mát, câu nói của cô ấy làm dịu đi không khí căng thẳng. (Giống như một làn gió mát, câu nói của cô ấy làm dịu đi không khí căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tựa như: Có nghĩa và cách dùng rất gần với "tựa hồ", thường dùng để so sánh.
- Ánh mắt cô ấy tựa như sao trời. (Ánh mắt cô ấy giống như sao trời.)
- Hình như: Thể hiện sự phỏng đoán, nghi vấn (nhấn mạnh cảm giác cá nhân hơn là so sánh hình ảnh).
- Dường như: Trang trọng hơn, diễn tả vẻ bề ngoài hoặc cảm giác về một sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Như là: Cách nói thông dụng, trực tiếp hơn.
- Tựa: Cách nói ngắn gọn, thường dùng trong thơ ca.
- Tưởng chừng như: Nhấn mạnh cảm giác, ấn tượng mạnh mẽ về một sự so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "tựa hồ" do đây là một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tựa hồ". Từ này thường được dùng linh hoạt trong câu văn để tạo hình ảnh so sánh.
- đg. Giống như là, có vẻ như là. Hai chân mỏi rời, tựa hồ muốn khuỵu xuống.